Deaching of the great explorer of the truth the builder
| Tên broker | XM / XM Group | Nền tảng | MT4, MT5, XM App và WebTrader |
|---|---|---|---|
| Sản phẩm chính | Forex, vàng, bạc, dầu, chỉ số, cổ phiếu CFD, phái sinh crypto và các sản phẩm CFD khác | Tiền nạp tối thiểu | Một số loại tài khoản có thể bắt đầu từ khoảng 5 USD; tùy khu vực, phương thức thanh toán và loại tài khoản |
| Loại tài khoản phổ biến | Tài khoản Standard, tài khoản Micro, tài khoản Ultra Low, tài khoản Zero | Phù hợp với | Người mới, trader vốn nhỏ, trader vàng, người dùng EA, day trader và người muốn giảm chi phí bằng cashback |
XM cashback hoặc rebate là hình thức hoàn lại một phần chi phí nhằm giúp trader giảm chi phí giao dịch thực tế. Khi trader mở tài khoản thật XM thông qua link giới thiệu trong trang này và giao dịch các sản phẩm đủ điều kiện, một phần hoa hồng affiliate có thể được hoàn lại dưới dạng cashback theo số lot đã giao dịch.
Điểm quan trọng không phải chỉ là rebate cao hay thấp. Trader cần nhìn vào chi phí tổng sau khi hoàn tiền. Công thức đơn giản là: chi phí spread – cashback = chi phí giao dịch ròng ước tính. Điều này đặc biệt quan trọng với EURUSD, GBPUSD, USDJPY, GOLD và SILVER, vì chi phí có thể tích lũy rõ rệt khi khối lượng giao dịch lớn.
| Loại tài khoản | Forex Cashback | Gold Cashback | Silver Cashback | Oil Cashback | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài khoản Standard / Tài khoản Micro | từ khoảng $8.1 mỗi standard lot | khoảng $21.3 mỗi standard lot | khoảng $81 mỗi standard lot | thường không có cashback | Trader muốn rebate cao hơn, quan tâm bonus/khuyến mãi hoặc giao dịch không quá thường xuyên. |
| Tài khoản Ultra Low | từ khoảng $2.7 mỗi standard lot | khoảng $6.3 mỗi standard lot | khoảng $13.5 mỗi standard lot | thường không có cashback | Scalper, trader vàng, người dùng EA, hệ thống tự động và trader ưu tiên spread thấp. |
Thường có cashback cao hơn, nhưng spread có thể rộng hơn. Phù hợp với người quan tâm khuyến mãi, bonus hoặc không giao dịch quá thường xuyên.
Phù hợp để thử nghiệm với lot nhỏ. Với người mới, quản lý khối lượng lệnh quan trọng hơn việc cố tìm cashback cao nhất.
Tập trung vào spread thấp. Phù hợp với giao dịch vàng, scalping, EA và các chiến lược nhạy với chi phí vào/ra lệnh.
| Tiêu chí | Standard / Micro | Ultra Low | Góc nhìn thực tế |
|---|---|---|---|
| Spread | có thể rộng hơn | thường thấp hơn | Với scalping, EA và vàng, spread thấp có tác động rất lớn. |
| Cashback | cao hơn | thấp hơn | Nên so sánh chi phí ròng, không chỉ nhìn rebate thô. |
| Giao dịch vàng | cashback cao hơn, nhưng spread có thể rộng hơn | spread thấp hơn, cashback thấp hơn | Nếu giao dịch GOLD thường xuyên, nên tính chi phí thực sau cashback. |
| Khuyến mãi / bonus | có thể phù hợp với một số chương trình hơn | một số khuyến mãi có thể không áp dụng | Khuyến mãi không thể thay thế quản trị rủi ro. |
XM sử dụng spread thả nổi. Bảng dưới đây chỉ là thông tin tham khảo để so sánh chi phí trước khi mở tài khoản, không phải báo giá cố định. Khi có tin mạnh, thanh khoản thấp, mở/đóng thị trường, ngày nghỉ hoặc biến động cao, spread có thể giãn rộng.
| Sản phẩm | Thị trường | Ví dụ tài khoản Standard | Ví dụ tài khoản Ultra Low | Ghi chú chi phí |
|---|---|---|---|---|
| EURUSD | Euro / Đô la Mỹ | khoảng 1.6 – 2.0 pips | khoảng 0.8 – 1.2 pips | Nên so sánh chi phí ròng sau cashback. |
| GBPUSD | Bảng Anh / Đô la Mỹ | khoảng 1.8 – 2.5 pips | khoảng 0.9 – 1.5 pips | Với giao dịch thường xuyên, mỗi pip đều ảnh hưởng đến kết quả. |
| USDJPY | Đô la Mỹ / Yên Nhật | khoảng 1.8 – 2.6 pips | khoảng 0.9 – 1.4 pips | Phiên Á và tin tức mạnh có thể làm spread giãn rộng. |
| AUDUSD | Đô la Úc / Đô la Mỹ | khoảng 1.8 – 2.4 pips | khoảng 1.0 – 1.5 pips | Nếu giao dịch thường xuyên, Ultra Low có thể hiệu quả hơn. |
| GOLD | Vàng / Đô la Mỹ | khoảng 3.5 – 5.5 pips | khoảng 2.4 – 3.2 pips | Vàng chịu ảnh hưởng chi phí spread rất rõ. |
| SILVER | Bạc / Đô la Mỹ | khoảng 6 – 9 pips | khoảng 4 – 6 pips | Bạc biến động mạnh, cần kiểm soát leverage và lot size. |
| Sản phẩm | Loại tài khoản | Khối lượng | Ví dụ chi phí spread | Ví dụ cashback | Chi phí ròng ước tính |
|---|---|---|---|---|---|
| EURUSD | Tài khoản Standard | 1 standard lot | giả định 1.9 pips, khoảng $19 | khoảng $8.1 | khoảng $10.9 |
| EURUSD | Tài khoản Ultra Low | 1 standard lot | giả định 1.1 pips, khoảng $11 | khoảng $2.7 | khoảng $8.3 |
| GOLD | Tài khoản Standard | 1 standard lot | phụ thuộc contract specification | khoảng $21.3 | chi phí spread – cashback |
| GOLD | Tài khoản Ultra Low | 1 standard lot | phụ thuộc contract specification | khoảng $6.3 | chi phí spread – cashback |
Để dễ kiểm tra việc gắn affiliate/cashback, nên sử dụng referral link trong trang này. Nếu có thể, hãy mở link bằng cửa sổ ẩn danh hoặc xóa cookies cũ trước khi đăng ký.
Referral link: https://clicks.pipaffiliates.com/c?c=217744&l=zh-hans&p=1
| Bước | Cần làm gì | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | Nhấn nút mở tài khoản XM trong trang này | Nên dùng cửa sổ ẩn danh để tránh cookie cũ. |
| 2 | Điền họ tên, email, số điện thoại và quốc gia cư trú | Thông tin sai có thể ảnh hưởng đến xác minh và rút tiền. |
| 3 | Chọn MT4 hoặc MT5 | MT4 phổ biến với EA; MT5 có thể phù hợp hơn nếu cần nhiều sản phẩm và tính năng hơn. |
| 4 | Chọn loại tài khoản | Vàng và scalping nên xem Ultra Low; nếu muốn rebate cao hơn có thể xem Standard. |
| 5 | Xác minh KYC | Có thể cần giấy tờ tùy thân và bằng chứng địa chỉ. |
| 6 | Nạp tiền và đăng nhập MT4/MT5 | Kiểm tra loại tài khoản, server, leverage và suffix của symbol. |
| 7 | Gửi số tài khoản để kiểm tra cashback | Lưu số tài khoản, email đăng ký và loại tài khoản. |
Tài khoản XM cũ thường không thể chuyển trực tiếp sang affiliate mới. Nếu đã có hồ sơ XM, bạn có thể thử mở referral link trong trang này, đăng nhập vào khu vực thành viên và tạo thêm một tài khoản thật mới. Việc tài khoản mới có đủ điều kiện nhận cashback hay không phụ thuộc vào attribution của link và xác nhận từ hệ thống XM.
XM hoạt động thông qua nhiều pháp nhân khác nhau. Tùy theo quốc gia cư trú, pháp nhân ký hợp đồng, cơ quan quản lý, mức leverage, sản phẩm, phương thức nạp/rút và điều kiện bảo vệ khách hàng có thể khác nhau. Trước khi mở tài khoản, hãy kiểm tra pháp nhân hiển thị ở bước đăng ký cuối cùng, tài liệu khách hàng và khu vực thành viên.
| Entity / Regulation | Thông tin giấy phép | Ghi chú |
|---|---|---|
| XM Global Limited | Belize FSC, license 8557558 | Một trong các entity quốc tế có thể gặp; nên xác nhận entity cuối cùng khi đăng ký. |
| Trading Point of Financial Instruments Ltd | CySEC 120/10 | Có thể liên quan đến khách hàng ở một số khu vực châu Âu. |
| Các entity khác trong group | khác nhau theo khu vực | Leverage, bonus, sản phẩm và điều kiện bảo vệ khách hàng có thể khác nhau. |
| Nhóm trader | Lý do | Tài khoản nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Người mới với vốn nhỏ | Có thể thử môi trường giao dịch với lot nhỏ. | Micro / Standard |
| Trader vàng | GOLD chịu ảnh hưởng chi phí spread rất rõ. | Ultra Low |
| Người dùng EA | Hệ thống tự động nhạy với spread, slippage và execution. | Ultra Low / MT4 |
| Người chú trọng cashback | Nếu volume cao, cashback có thể giúp giảm chi phí thực. | So sánh Standard và Ultra Low theo chi phí ròng |
Sử dụng referral link trong trang này, điền thông tin chính xác, hoàn tất xác minh và gửi số tài khoản giao dịch để kiểm tra điều kiện cashback.
Tài khoản Standard và Micro có thể có Forex cashback từ khoảng $8.1 mỗi standard lot, vàng khoảng $21.3 mỗi standard lot và bạc khoảng $81 mỗi standard lot. Kết quả thực tế phụ thuộc vào settlement.
Tài khoản Ultra Low có thể có Forex cashback từ khoảng $2.7 mỗi standard lot, vàng khoảng $6.3 và bạc khoảng $13.5 mỗi standard lot. Rebate thấp hơn nhưng spread thường thấp hơn.
Nếu giao dịch thường xuyên, giao dịch vàng, scalping hoặc dùng EA, Ultra Low có thể hợp lý hơn về chi phí. Nếu muốn cashback cao hơn hoặc một số chương trình khuyến mãi, Standard vẫn đáng cân nhắc.
Tài khoản cũ thường không thể chuyển sang affiliate mới trực tiếp. Bạn có thể thử thêm tài khoản thật mới trong khu vực thành viên thông qua link này rồi gửi để kiểm tra.
Lệnh dùng bonus, giao dịch bất thường, giữ lệnh quá ngắn, hedging không đủ điều kiện hoặc chiến lược bị hạn chế có thể không được tính cashback.
Tùy theo chu kỳ settlement của website này. Nên lưu số tài khoản, loại tài khoản, volume và ngày giao dịch để thuận tiện kiểm tra.
Spread GOLD là thả nổi. Thông thường tài khoản Ultra Low có thể thấp hơn Standard, nhưng nên kiểm tra giá trị thực trong MT4/MT5.
Có. XM hỗ trợ MT4, MT5, XM App và WebTrader. MT4 phổ biến với người dùng EA; MT5 có thể phù hợp hơn nếu cần nhiều sản phẩm và tính năng hơn.
Một số loại tài khoản có thể bắt đầu từ khoảng $5, nhưng số tiền thực tế tùy khu vực, phương thức thanh toán và loại tài khoản. Nên kiểm tra ở trang đăng ký cuối cùng.
Dầu thường không nằm trong nhóm cashback. Với oil trading, nên chú ý spread, swap, contract specification, rollover và rủi ro gap.
Thông thường việc mở tài khoản qua referral link không nên tự động thêm extra spread. Cách tốt nhất là so sánh quote live trong MT4/MT5 của cùng loại tài khoản.
Sau khi mở tài khoản, gửi số tài khoản, email đăng ký, họ tên và loại tài khoản để kiểm tra. Nên xác nhận trước khi tăng volume giao dịch.
Không nên. Cashback là công cụ giảm chi phí, không phải chiến lược tạo lợi nhuận. Giao dịch giả tạo, lạm dụng bonus, arbitrage hoặc mô hình bất thường có thể bị loại.
XM là thương hiệu broker quốc tế có độ nhận diện cao, nhưng giao dịch CFD vẫn có rủi ro cao. Cần kiểm tra entity, pháp lý, điều kiện nạp/rút, chi phí thực, leverage và khả năng chịu rủi ro trước khi mở tài khoản.
Tài khoản Standard có thể có cashback cao hơn, trong khi Ultra Low có thể giảm chi phí thực nhờ spread thấp hơn. Sử dụng referral link này và gửi số tài khoản để kiểm tra điều kiện cashback.